Tổng hợp sổ kết quả xổ số miền trung, tra cứu kqxsmt | xosoplus

Hôm nay: Chủ Nhật, Ngày 10-10-2021

Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT

Khánh Hòa Kon Tum
G8 67 13
G7 168 737
G6 4277 9771 8260 4595 6796 0171
G5 8932 8882
G4 02876 60850 13458 20280 93906 87608 04287 40726 97380 34149 53818 43090 95979 23366
G3 55644 33992 20812 08226
G2 14935 42157
G1 49481 59053
ĐB 226378 258145
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 68
1 382
2 66
3 25 7
4 4 95
5 08 73
6 780 6
7 7168 19
8 071 20
9 2 560

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 88 91 11
G7 721 004 395
G6 8555 6342 7330 4891 5276 5735 2602 7850 1311
G5 7291 0883 3019
G4 07867 19715 42393 68286 16883 01694 46064 77961 38295 20552 92009 87937 24690 07503 13318 21942 35805 67041 05591 46605 38102
G3 07078 73152 42478 60457 71346 25052
G2 26192 66422 19685
G1 50453 14043 21271
ĐB 746396 418231 141166
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 493 2552
1 5 1198
2 1 2
3 0 571
4 2 3 216
5 523 27 02
6 74 1 6
7 8 68 1
8 863 3 5
9 13426 1150 51

Gia Lai Ninh Thuận
G8 54 58
G7 155 932
G6 1848 8686 2577 9585 2599 5603
G5 9417 1244
G4 19415 29856 63329 61027 42400 36931 87261 54972 71964 48929 45955 61848 45652 94693
G3 46666 36276 53165 82068
G2 22881 87454
G1 38664 70475
ĐB 122016 650266
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 3
1 756
2 97 9
3 1 2
4 8 48
5 456 8524
6 164 4586
7 76 25
8 61 5
9 93

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 40 24 67
G7 459 312 103
G6 1096 1404 8371 5019 9752 6814 9645 2723 0095
G5 5504 9007 4775
G4 44254 74375 07325 69399 91541 62502 55157 87453 22806 15068 81509 49523 19885 52304 80679 06974 33347 28971 28989 74065 79135
G3 26554 36026 05165 74297 83969 38505
G2 60932 31362 73210
G1 78670 50566 13841
ĐB 966475 797761 951854
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 442 7694 35
1 294 0
2 56 43 3
3 2 5
4 01 571
5 9474 23 4
6 85261 759
7 1505 5941
8 5 9
9 69 7 5

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 58 38
G7 133 317
G6 5859 5715 8982 8821 4453 4728
G5 6446 2235
G4 44358 96933 26432 51574 60538 41267 34293 08698 13787 85187 47549 02303 48887 77760
G3 03796 83281 76696 90480
G2 49607 12192
G1 70210 86077
ĐB 648362 452883
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 7 3
1 50 7
2 18
3 3328 85
4 6 9
5 898 3
6 72 0
7 4 7
8 21 77703
9 36 862

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 76 58
G7 867 801
G6 8842 0309 5821 2322 1705 2270
G5 0961 2666
G4 44322 95881 13933 11766 27983 54243 40702 15830 07988 15851 68938 04301 10272 58597
G3 94039 10066 85026 95172
G2 88711 05760
G1 74839 31943
ĐB 339278 228655
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 92 151
1 1
2 12 26
3 399 08
4 23 3
5 815
6 7166 60
7 68 022
8 13 8
9 7

TT Huế Phú Yên
G8 52 37
G7 579 002
G6 3003 0245 7955 9127 2690 7888
G5 3946 9818
G4 83155 87338 18532 51951 25382 31994 95077 62269 44888 52858 26861 58616 95618 11539
G3 17422 10760 00695 36140
G2 06824 13663
G1 45348 95803
ĐB 934122 973611
Đầu TT Huế Phú Yên
0 3 23
1 8681
2 242 7
3 82 79
4 568 0
5 2551 8
6 0 913
7 97
8 2 88
9 4 05

Khánh Hòa Kon Tum
G8 79 39
G7 793 641
G6 4667 4299 9895 1295 9848 1749
G5 2401 6145
G4 64918 58765 21920 85276 98798 80272 69234 80353 97140 52532 15165 73780 21086 37295
G3 81747 27013 67925 82416
G2 34096 37023
G1 76572 05077
ĐB 619113 762724
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1
1 833 6
2 0 534
3 4 92
4 7 18950
5 3
6 75 5
7 9622 7
8 06
9 39586 55

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 85 98 03
G7 250 820 115
G6 0408 6606 7614 7731 1902 4187 8456 8826 4497
G5 7712 8774 2645
G4 47016 39171 22924 11186 97253 78883 55938 22919 49218 81091 42476 44904 87180 95408 45107 72581 93283 38606 63887 88901 39555
G3 44857 13716 51709 07966 15839 65217
G2 82054 63262 91162
G1 45404 85661 60834
ĐB 208214 270910 719236
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 864 2489 3761
1 42664 980 57
2 4 0 6
3 8 1 946
4 5
5 0374 65
6 621 2
7 1 46
8 563 70 137
9 81 7

Gia Lai Ninh Thuận
G8 27 19
G7 643 255
G6 3143 9660 9815 5625 2697 1571
G5 7411 1119
G4 41455 60370 40047 07251 92594 66068 99908 41553 92561 07547 60365 20444 10678 37340
G3 94369 29574 65990 70868
G2 68884 05283
G1 16971 22867
ĐB 815237 754157
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8
1 51 99
2 7 5
3 7
4 337 740
5 51 537
6 089 1587
7 041 18
8 4 3
9 4 70

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 48 14 04
G7 596 933 607
G6 9563 5595 0925 8990 9372 1576 2450 4245 5252
G5 6624 4999 1406
G4 11944 38765 80722 38956 20564 41360 38616 13595 67399 63457 47838 95331 96901 31892 25247 41699 24099 11251 23028 27435 53254
G3 69582 04233 04791 86864 67680 83064
G2 35222 42372 58721
G1 00849 70631 85638
ĐB 100908 941542 571075
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8 1 476
1 6 4
2 5422 81
3 3 3811 58
4 849 2 57
5 6 7 0214
6 3540 4 4
7 262 5
8 2 0
9 65 095921 99

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 85 87
G7 269 513
G6 8617 2695 4515 3452 3848 0121
G5 8637 8407
G4 05205 92481 57690 74361 20438 02641 46052 04570 02047 77373 96343 20188 98788 73569
G3 71373 81437 81039 66415
G2 14673 15419
G1 78450 98912
ĐB 682041 395548
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 5 7
1 75 3592
2 1
3 787 9
4 11 8738
5 20 2
6 91 9
7 33 03
8 51 788
9 50

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 20 30
G7 341 503
G6 9774 2113 4088 7043 7456 4092
G5 8407 3714
G4 08829 00889 02463 51492 70281 03079 26540 23947 78629 76952 24527 86477 28238 12821
G3 04832 34692 10799 87953
G2 10276 98311
G1 57537 74435
ĐB 956493 831048
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7 3
1 3 41
2 09 971
3 27 085
4 10 378
5 623
6 3
7 496 7
8 891
9 223 29

TT Huế Phú Yên
G8 56 67
G7 781 097
G6 3448 8797 2209 0237 0603 7710
G5 6758 2201
G4 82916 84023 46217 07864 15401 82306 65528 44135 22987 26078 22178 57054 33904 88430
G3 26694 38730 36118 83085
G2 49593 08622
G1 23014 97140
ĐB 968629 055753
Đầu TT Huế Phú Yên
0 916 314
1 674 08
2 389 2
3 0 750
4 8 0
5 68 43
6 4 7
7 88
8 1 75
9 743 7

Khánh Hòa Kon Tum
G8 39 06
G7 419 736
G6 9765 2217 0384 9286 5235 9221
G5 5197 5600
G4 83142 58981 13911 90341 90435 98865 20639 19780 25512 21042 01076 55124 06162 87597
G3 23871 73087 32472 03257
G2 11413 72085
G1 33236 57081
ĐB 293851 504248
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 60
1 9713 2
2 14
3 9596 65
4 21 28
5 1 7
6 55 2
7 1 62
8 417 6051
9 7 7

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 72 49 52
G7 849 076 852
G6 9359 5075 2276 8166 5803 4064 8835 3290 1509
G5 1124 5754 7927
G4 19545 17016 72019 11170 31757 63232 82247 73391 39329 11162 43151 16664 81467 61080 54839 61799 97194 86034 95578 38789 35790
G3 56804 11350 98557 94889 69645 86088
G2 22484 02269 38445
G1 43503 38130 63915
ĐB 352454 742772 452892
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 43 3 9
1 69 5
2 4 9 7
3 2 0 594
4 957 9 55
5 9704 417 22
6 642479
7 2560 62 8
8 4 09 98
9 1 09402